Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nauséeux
01
buồn nôn, gây buồn nôn
qui provoque ou ressent des nausées
Các ví dụ
L' odeur du produit chimique est nauséeuse.
Mùi của hóa chất gây buồn nôn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
buồn nôn, gây buồn nôn