Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fustiger
01
critiquer quelqu'un ou quelque chose avec une grande sévérité , -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
Các ví dụ
Le journaliste a fustigé la décision du gouvernement.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
critiquer quelqu'un ou quelque chose avec une grande sévérité , -