Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
curable
01
có thể chữa khỏi
qui peut être guéri ou traité avec succès
Các ví dụ
Son infection est curable avec des antibiotiques.
Nhiễm trùng của anh ấy có thể chữa khỏi bằng thuốc kháng sinh.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
có thể chữa khỏi