Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Castration
01
intervention qui consiste à retirer ou rendre inactifs les organes reproducteurs d'un animal mâle afin d'empêcher sa reproduction , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La castration des jeunes mâles est pratiquée dans certains élevages.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
castration
castrate



























