Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Agencement
[gender: masculine]
01
bố trí, sắp xếp
manière dont un espace, des meubles ou des éléments sont disposés et organisés pour être pratiques et harmonieux
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
agencements
Các ví dụ
Un bon agencement améliore la circulation dans la pièce.
Một bố cục tốt cải thiện lưu thông trong phòng.



























