Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Achèvement
01
action de terminer ou de mener quelque chose à son terme , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
L'achèvement du projet est prévu pour l'an prochain.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
action de terminer ou de mener quelque chose à son terme , -