Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
éventrer
01
ouvrir le ventre de quelqu'un ou d'un animal en le déchirant , -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
Các ví dụ
Le chasseur a éventré le sanglier après la chasse.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ouvrir le ventre de quelqu'un ou d'un animal en le déchirant , -