Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'évasion
01
sự trốn thoát, sự thoát ly
action de s'échapper mentalement ou physiquement du quotidien
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La lecture est mon évasion préférée.
Đọc sách là sự thoát ly yêu thích của tôi.
02
sự trốn thoát, cuộc vượt ngục
action de s'échapper d'un lieu de confinement ou de danger
Các ví dụ
L'évasion du prisonnier a choqué la ville.
Cuộc trốn thoát của tù nhân đã gây chấn động thị trấn.



























