Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
évacuer
01
دفع کردن , تخلیه کردن
thông tin ngữ pháp
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
évacuant
quá khứ phân từ
évacué
Các ví dụ
Il prend un médicament pour évacuer les toxines.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
دفع کردن , تخلیه کردن