Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
étroit
01
chật, hẹp
qui a peu de largeur ou qui serre le corps
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus étroit
so sánh hơn
plus étroit
có thể phân cấp
giống đực số ít
étroit
giống đực số nhiều
étroits
giống cái số ít
étroite
giống cái số nhiều
étroites
Các ví dụ
Le col étroit me donne mal au cou.
Cổ áo chật làm tôi đau cổ.



























