Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
étourdi
01
đãng trí, lơ đãng
qui manque de concentration ou agit sans réfléchir
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus étourdi
so sánh hơn
plus étourdi
có thể phân cấp
giống đực số ít
étourdi
giống đực số nhiều
étourdis
giống cái số ít
étourdie
giống cái số nhiều
étourdies
Các ví dụ
Il est étourdi et oublie toujours ses clés.
Anh ấy đãng trí và luôn quên chìa khóa của mình.



























