Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
éternuer
01
hắt hơi, nhảy mũi
faire un mouvement brusque d'expiration par le nez et la bouche dû à une irritation
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
éternue
ngôi thứ nhất số nhiều
éternuons
ngôi thứ nhất thì tương lai
éternuerai
hiện tại phân từ
éternuant
quá khứ phân từ
éternué
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
éternuions
Các ví dụ
Elle éternue à cause des fleurs et du pollen.
Cô ấy hắt hơi vì hoa và phấn hoa.



























