Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'éternuement
[gender: masculine]
01
hắt hơi, cái hắt hơi
action d'éternuer, expulsion brutale d'air par le nez et la bouche
Các ví dụ
J' ai entendu ton éternuement depuis l' autre pièce.
Tôi đã nghe thấy tiếng hắt hơi của bạn từ phòng khác.



























