l'étalage
étalage
etalaʒ
etalazh
étamageétage

Định nghĩa và ý nghĩa của "étalage"trong tiếng Pháp

L'étalage
01

sự phô trương

action de montrer quelque chose de manière ostentatoire 
l'étalage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Son étalage de richesse a choqué tout le monde. 

Việc phô trương sự giàu có của anh ta đã làm mọi người sốc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng