l'étagère
étagère
etɑʒɛʁ
etaazher

Định nghĩa và ý nghĩa của "étagère"trong tiếng Pháp

L'étagère
01

kệ, giá

meuble ou support avec plusieurs planches pour ranger des objets 
l'étagère definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
étagères
Các ví dụ
Elle a mis ses livres sur l'étagère. 

Cô ấy đã đặt sách của mình lên kệ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng