l'étage
étage
eta:ʒ
etazh
étamageétalageétape

Định nghĩa và ý nghĩa của "étage"trong tiếng Pháp

L'étage
01

tầng, lầu

niveau d'un bâtiment, situé au-dessus du rez-de-chaussée 
l'étage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
étages
Các ví dụ
Mon appartement se trouve au troisième étage. 

Căn hộ của tôi nằm ở tầng ba.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng