l'équitation
Pronunciation
/ekitasjɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "équitation"trong tiếng Pháp

L'équitation
[gender: feminine]
01

cưỡi ngựa, môn cưỡi ngựa

sport ou activité consistant à monter à cheval
l'équitation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
L' équitation demande beaucoup d' équilibre.
Cưỡi ngựa đòi hỏi rất nhiều sự cân bằng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng