Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
équitable
01
công bằng, chính đáng
qui respecte l'égalité et la justice
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus équitable
so sánh hơn
plus équitable
có thể phân cấp
giống đực số ít
équitable
giống đực số nhiều
équitables
giống cái số ít
équitable
giống cái số nhiều
équitables
Các ví dụ
Un partage équitable des ressources est nécessaire.
Việc chia sẻ công bằng tài nguyên là cần thiết.



























