Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'époque
[gender: feminine]
01
thời đại, kỷ nguyên
période de temps caractérisée par des événements ou des traits particuliers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
époques
Các ví dụ
À quelle époque ce château a -t -il été construit ?
Lâu đài này được xây dựng vào thời kỳ nào?



























