l'époque
époque
epɔk
epawk
épique

Định nghĩa và ý nghĩa của "époque"trong tiếng Pháp

L'époque
01

thời đại, kỷ nguyên

période de temps caractérisée par des événements ou des traits particuliers 
l'époque definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
époques
Các ví dụ
L'époque romantique a produit de grandes œuvres littéraires. 

Thời kỳ lãng mạn đã sản sinh ra những tác phẩm văn học lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng