Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
éplucher
01
gọt vỏ
enlever la peau ou les parties indésirables des fruits/légumes
Các ví dụ
Épluche les carottes avant de les couper.
Gọt vỏ cà rốt trước khi cắt chúng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gọt vỏ