Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
éphémère
01
qui dure très peu de temps ou disparaît rapidement
thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
éphémère
giống đực số nhiều
éphémères
giống cái số ít
éphémère
giống cái số nhiều
éphémères
Các ví dụ
Le succès de ce chanteur a été éphémère.



























