Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
épanouir
01
nở rộ, phát triển mạnh mẽ
se développer pleinement ou progresser dans ses capacités ou sa personnalité
Các ví dụ
Il s' épanouit en pratiquant ses passions artistiques.
Phát triển bằng cách thực hành niềm đam mê nghệ thuật của mình.



























