Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
épanouir
01
nở rộ, phát triển mạnh mẽ
se développer pleinement ou progresser dans ses capacités ou sa personnalité
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
être
ngôi thứ nhất số ít
épanouis
ngôi thứ nhất số nhiều
épanouissons
ngôi thứ nhất thì tương lai
épanouirai
hiện tại phân từ
épanouissant
quá khứ phân từ
épanoui
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
épanouissions
Các ví dụ
Il s' épanouit en pratiquant ses passions artistiques.
Phát triển bằng cách thực hành niềm đam mê nghệ thuật của mình.



























