l'émigration
émigration
emigʁasjɔ̃
emigrasyaw
immigration

Định nghĩa và ý nghĩa của "émigration"trong tiếng Pháp

L'émigration
01

di cư

le fait de quitter son pays pour s'installer dans un autre 
l'émigration definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
L'émigration des jeunes vers les grandes villes augmente chaque année. 

Sự di cư của giới trẻ đến các thành phố lớn tăng lên mỗi năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng