Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'élection
[gender: feminine]
01
cuộc bầu cử, sự bầu chọn
processus par lequel on choisit quelqu'un par le vote
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
élections
Các ví dụ
Les résultats de l' élection seront annoncés ce soir.
Kết quả của cuộc bầu cử sẽ được công bố tối nay.



























