Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'électeur
[gender: masculine]
01
cử tri, người bỏ phiếu
personne qui vote lors d'une élection
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
électeurs
Các ví dụ
Les électeurs vont aux urnes dimanche.
Cử tri sẽ đi bỏ phiếu vào Chủ nhật.



























