Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
élargir
01
mở rộng, nới rộng
rendre quelque chose plus large en dimension ou en taille
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
élargis
ngôi thứ nhất số nhiều
élargissons
ngôi thứ nhất thì tương lai
élargirai
hiện tại phân từ
élargissant
quá khứ phân từ
élargi
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
élargissions
Các ví dụ
Le tailleur a élargi le pantalon de Jean.
Thợ may mở rộng quần của Jean.
02
mở rộng, mở mang
augmenter la portée, l'étendue ou la surface de quelque chose
Các ví dụ
Nous avons élargi le champ de recherche pour inclure plus de sujets.
Chúng tôi đã mở rộng lĩnh vực nghiên cứu để bao gồm nhiều chủ đề hơn.



























