égalitaire
é
e
e
ga
ga
ga
lita
lit
lit
ire
ɛ
e

Định nghĩa và ý nghĩa của "égalitaire"trong tiếng Pháp

égalitaire
01

qui favorise l'égalité entre toutes les personnes , -

thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
égalitaire
giống đực số nhiều
égalitaires
giống cái số ít
égalitaire
giống cái số nhiều
égalitaires
Các ví dụ
Ce parti défend une société plus égalitaire. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng