Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
également
01
cũng, đồng thời
de la même manière ou en plus de ce qui a été dit
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Elle parle anglais et également espagnol.
Cô ấy nói tiếng Anh và cũng tiếng Tây Ban Nha.
LanGeek



























