également
également
egalmɑ̃
egalmaa
égarement

Định nghĩa và ý nghĩa của "également"trong tiếng Pháp

également
01

cũng, đồng thời

de la même manière ou en plus de ce qui a été dit 
également definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Elle parle anglais et également espagnol. 

Cô ấy nói tiếng Anh và cũng tiếng Tây Ban Nha.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng