Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'écrivain
01
nhà văn, nhà văn
personne qui écrit des livres ou des textes littéraires
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
écrivains
giống đực số ít
écrivain
giống cái số ít
écrivaine
neutral form
auteur
Các ví dụ
Victor Hugo était un grand écrivain.
Victor Hugo là một nhà văn lớn.



























