les échecs
échecs
eʃɛk
eshek
échec

Định nghĩa và ý nghĩa của "échecs"trong tiếng Pháp

Les échecs
01

cờ vua, trò chơi cờ vua

jeu de stratégie pour deux joueurs utilisant un plateau de 64 cases et des pièces spécifiques 
les échecs definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
échecs
Các ví dụ
Il joue aux échecs avec son frère. 

Anh ấy chơi cờ vua với anh trai của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng