Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Les échecs
[gender: masculine]
01
cờ vua, trò chơi cờ vua
jeu de stratégie pour deux joueurs utilisant un plateau de 64 cases et des pièces spécifiques
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
échecs
Các ví dụ
Elle apprend à jouer aux échecs.
Cô ấy đang học chơi cờ vua.



























