Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'ère
[gender: feminine]
01
kỷ nguyên, thời đại
période longue marquée par des événements, des changements ou des caractéristiques particulières
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ères
Các ví dụ
Cette découverte marque le début d' une nouvelle ère scientifique.
Khám phá này đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên khoa học mới.



























