l'âge
âge
ɑ:ʒ
aazh

Định nghĩa và ý nghĩa của "âge"trong tiếng Pháp

L'âge
01

tuổi, số tuổi

nombre d'années qu'une personne ou une chose a vécu 
l'âge definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
âges
Các ví dụ
Quel est ton âge ? 

Bạn bao nhiêu tuổi?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng