y
y
i
i
siciniski

Định nghĩa và ý nghĩa của "y"trong tiếng Pháp

01

به آنجا , اینجا

thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
J'y reste pour le week-end. 
01

- , از آن

Các ví dụ
Ce plat est brûlant, n'y touchez pas.  (  ne touchez pas à ce plat. ) 
02

به  او [ ضمیر مفعولی غیر مستقیم] , از او

Các ví dụ
Je fais attention à mon père, je fais-y attention. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng