le vêtement
Pronunciation
/vɛtmɑ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vêtement"trong tiếng Pháp

Le vêtement
[gender: masculine]
01

quần áo, trang phục

objet que l'on porte pour couvrir le corps
le vêtement definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vêtements
Các ví dụ
Elle porte un vêtement élégant à la fête.
Cô ấy mặc một trang phục thanh lịch tại bữa tiệc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng