Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
véritable
01
thực sự, chân chính
qui est réel, authentique ou sincère
Các ví dụ
Nous avons vécu un véritable moment de bonheur.
Chúng tôi đã trải qua một khoảnh khắc hạnh phúc thực sự.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thực sự, chân chính