la végétation
Pronunciation
/veʒetasjɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "végétation"trong tiếng Pháp

La végétation
01

thực vật, thảm thực vật

l'ensemble des plantes qui poussent dans une région ou un lieu donné
la végétation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Les randonneurs admirent la végétation le long du sentier.
Những người đi bộ đường dài ngưỡng mộ thảm thực vật dọc theo lối đi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng