votre
votre
vɔtʀ
vawtr
vôtrevitrevotervoire

Định nghĩa và ý nghĩa của "votre"trong tiếng Pháp

01

indique que la chose ou la personne appartient à plusieurs personnes (vous) ou à une seule personne que l'on vouvoie 

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
votre
giống đực số nhiều
vos
giống cái số ít
votre
giống cái số nhiều
vos
lĩnh vực
possession, identité
Các ví dụ
Votre maison est très belle. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng