Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le vomissement
[gender: masculine]
01
nôn mửa, ói
action de rejeter par la bouche le contenu de l'estomac
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vomissements
Các ví dụ
Le médecin a demandé la couleur du vomissement.
Bác sĩ hỏi về màu sắc của chất nôn.



























