Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
voluptueux
01
khoái lạc, dâm đãng
qui aime le plaisir et la sensualité
Các ví dụ
La musique crée une atmosphère voluptueuse et séduisante.
Âm nhạc tạo ra một bầu không khí khoái lạc và quyến rũ.
02
đầy đặn, quyến rũ
qui est bien en chair et séduisant
Các ví dụ
Son corps voluptueux est mis en valeur par sa robe ajustée.
Cơ thể đầy đặn của cô ấy được tôn lên bởi chiếc váy ôm sát.



























