le volleyball

Định nghĩa và ý nghĩa của "volleyball"trong tiếng Pháp

Le volleyball
[gender: masculine]
01

bóng chuyền, bóng chuyền

sport d'équipe où deux équipes se renvoient un ballon par-dessus un filet sans le laisser tomber au sol
le volleyball definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le volleyball se joue à six contre six.
Bóng chuyền được chơi sáu đấu sáu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng