le volleyball
vo
vaw
lley
le
ball
bɔl
bawl

Định nghĩa và ý nghĩa của "volleyball"trong tiếng Pháp

Le volleyball
01

bóng chuyền, bóng chuyền

sport d'équipe où deux équipes se renvoient un ballon par-dessus un filet sans le laisser tomber au sol 
le volleyball definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Les élèves jouent au volleyball dans le gymnase. 

Học sinh chơi bóng chuyền trong phòng tập thể dục.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng