le vocabulaire
vo
vaw
ca
ka
ka
bu
by
by
laire
lɛ:ʁ
ler

Định nghĩa và ý nghĩa của "vocabulaire"trong tiếng Pháp

Le vocabulaire
01

từ vựng, vốn từ

ensemble des mots et expressions utilisés dans une langue ou par une personne 
le vocabulaire definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Elle enrichit son vocabulaire en lisant des livres. 

Cô ấy làm phong phú vốn từ vựng của mình bằng cách đọc sách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng