le vocabulaire
Pronunciation
/vɔkabylɛʀ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vocabulaire"trong tiếng Pháp

Le vocabulaire
01

từ vựng, vốn từ

ensemble des mots et expressions utilisés dans une langue ou par une personne
le vocabulaire definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Il connaît bien le vocabulaire technique de son métier.
Anh ấy biết rõ từ vựng kỹ thuật của nghề nghiệp mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng