la violence
Pronunciation
/vjɔlˈɑ̃s/

Định nghĩa và ý nghĩa của "violence"trong tiếng Pháp

La violence
[gender: feminine]
01

bạo lực, hành vi bạo hành

action de blesser, d'agresser ou de contraindre par la force
la violence definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La police intervient pour limiter la violence lors des manifestations.
Cảnh sát can thiệp để hạn chế bạo lực trong các cuộc biểu tình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng