le vinyle
vi
vi
vi
nyle
nɪl
nil

Định nghĩa và ý nghĩa của "vinyle"trong tiếng Pháp

Le vinyle
01

đĩa than, đĩa vinyl

disque utilisé pour écouter de la musique sur une platine 
le vinyle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vinyles
Các ví dụ
Il collectionne les vinyles des années 70. 

Anh ấy sưu tầm đĩa nhựa từ những năm 70.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng