la ville
ville
vɪl
vil
vrilleveillevieille

Định nghĩa và ý nghĩa của "ville"trong tiếng Pháp

La ville
01

thành phố, đô thị

endroit habité plus grand qu'un village, avec des bâtiments et des habitants 
la ville definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
villes
Các ví dụ
Paris est une grande ville. 

Paris là một thành phố lớn.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng