la vertèbre
vertèbre
vɛʁtaɛ̯bʁ
vertaebr

Định nghĩa và ý nghĩa của "vertèbre"trong tiếng Pháp

La vertèbre
01

đốt sống, xương sống

chacun des os courts formant la colonne vertébrale 
la vertèbre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vertèbres
Các ví dụ
La colonne vertébrale humaine compte 33 vertèbres. 

Cột sống của con người có 33 đốt sống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng