Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le vacancier
01
- , گردشگر(حین تعطیلات)
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vacanciers
giống cái số ít
vacancière
Các ví dụ
La mairie a créé de nouvelles activités de loisirs pour les vacanciers.
LanGeek



























