le vacancier
vacancier
vakɑ̃sje
vakaasye

Định nghĩa và ý nghĩa của "vacancier"trong tiếng Pháp

Le vacancier
01

- , گردشگر(حین تعطیلات)

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vacanciers
giống cái số ít
vacancière
Các ví dụ
La mairie a créé de nouvelles activités de loisirs pour les vacanciers. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng