l'utilisateur
Pronunciation
/ytilizatœʀ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "utilisateur"trong tiếng Pháp

L'utilisateur
[gender: masculine]
01

người dùng

personne qui utilise un service, un appareil ou un logiciel
l'utilisateur definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
utilisateurs
Các ví dụ
Chaque utilisateur a un compte personnel.
Mỗi người dùng có một tài khoản cá nhân.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng