Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
téléphonique
01
تلفنی
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
téléphoniques
giống cái số ít
téléphonique
giống cái số nhiều
téléphoniques
Các ví dụ
J'ai reçu un appel téléphonique du Brésil ce matin.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
تلفنی