Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le tutu
01
váy tutu, váy múa ba lê
jupon court et léger porté par les danseuses de ballet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tutus
Các ví dụ
Elle porte un tutu rose pour le spectacle.
Cô ấy mặc một chiếc váy xòe màu hồng cho buổi biểu diễn.



























