le tutu

Định nghĩa và ý nghĩa của "tutu"trong tiếng Pháp

Le tutu
[gender: masculine]
01

váy tutu, váy múa ba lê

jupon court et léger porté par les danseuses de ballet
le tutu definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tutus
Các ví dụ
Les tutus sont souvent fabriqués en tulle.
Váy tutu thường được làm bằng vải tuyn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng