Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La trêve
01
آتشبس
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Ces deux gangs étaient en trêve.
02
وقت استراحت , وقفه، تنفس
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
آتشبس
وقت استراحت , وقفه، تنفس
LanGeek