la trêve
trêve
tʁɛv
trev
grèvebrèverêve

Định nghĩa và ý nghĩa của "trêve"trong tiếng Pháp

La trêve
01

آتش‌بس 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Ces deux gangs étaient en trêve. 
02

وقت استراحت , وقفه، تنفس

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng